Đang xử lý...
Nội dung
| Thông số kỹ thuật | Kích thước lắp đặt (mm) |
| Kiểu/Type : | H = 180 Chiều cao tâm trục |
| Điện áp/Voltage : 220/380 V | D = 42 Đường kích ∅ trục |
| Dòng điện/Current:30,6/17,7 A | E = 110 Chiều dài trục |
| Tần số : 50Hz | A = 279 Bắt chân đế ngang |
| Cấp bảo vệ : IP 55 | B = 241 Bắt chân đế doc |
| Chế độ làm việc/Duty : S1 | K = 660 Tổng chiều dài |
| Thông số kỹ thuật | Kích thước lắp đặt (mm) |
| Kiểu/Type :3K132M4 | H = 132 Chiều cao tâm trục |
| Điện áp/Voltage : 220/380 V | D = 38 Đường kích ∅ trục |
| Dòng điện/Current: 25,2/14,6 A | E = 80 Chiều dài trục |
| Tần số : 50Hz | A = 216 Bắt chân đế ngang |
| Cấp bảo vệ : IP 55 | B = 178 Bắt chân đế doc |
| Chế độ làm việc/Duty : S1 | K = 486 Tổng chiều dài |
| Thông số kỹ thuật | Kích thước lắp đặt (mm) |
| Kiểu/Type :3K160M6 | H = 160 Chiều cao tâm trục |
| Điện áp/Voltage : 220/380 V | D = 42 Đường kích ∅ trục |
| Dòng điện/Current: 29,4/17 A | E = 110 Chiều dài trục |
| Tần số : 50Hz | A = 254 Bắt chân đế ngang |
| Cấp bảo vệ : IP 55 | B = 210 Bắt chân đế doc |
| Chế độ làm việc/Duty : S1 | K = 605 Tổng chiều dài |
| Thông số kỹ thuật | Kích thước lắp đặt (mm) |
| Kiểu/Type :3K132M2 | H = 132 Chiều cao tâm trục |
| Điện áp/Voltage : 220/380 V | D = 38 Đường kích ∅ trục |
| Dòng điện/Current : 25,6/14,8 A | E = 80 Chiều dài trục |
| Tần số : 50Hz | A = 216 Bắt chân đế ngang |
| Cấp bảo vệ : IP 55 | B = 178 Bắt chân đế dọc |
| Chế độ làm việc/Duty : S1 | K = 486 Tổng chiều dài |